學華語Kaori Dict

成就感

chéngjiùgǎn

ㄔㄥˊ ㄐㄧㄡˋ ㄍㄢˇ

THÀNH TỰU CẢM

TOCFL 5
  1. 1.cảm giác thành tựu

例句Câu ví dụ

  • 1

    通關連環新接龍時的成就感真是無與倫比。

    tōngguān liánhuán xīn jiēlóng shí de chéngjiùgǎn zhēnshi wúyǔlúnbǐ。

    Cảm giác thành công khi chơi trò nối tiếp liên hoàn hải quan thật sự không thể sánh bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成就感 nghĩa là gì? · Kaori Dict