例句Câu ví dụ
- 1
通關連環新接龍時的成就感真是無與倫比。
tōngguān liánhuán xīn jiēlóng shí de chéngjiùgǎn zhēnshi wúyǔlúnbǐ。
Cảm giác thành công khi chơi trò nối tiếp liên hoàn hải quan thật sự không thể sánh bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
