成熟分裂
chéngshúfēnliè
[ㄔㄥˊ ㄕㄨˊ ㄈㄣ ㄌㄧㄝˋ]
THÀNH THỤC PHÂN LIỆT
- 1.giảm phân (trong sinh sản hữu tính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!