成竹在胸
chéngzhúzàixiōng
[ㄔㄥˊ ㄓㄨˊ ㄗㄞˋ ㄒㄩㄥ]
THÀNH TRÚC TẠI HUNG
- 1.xem 胸有成竹[xiong1 you3 cheng2 zhu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!