學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戒懼
戒懼
giản thể:
戒惧
jiè
jù
[ㄐㄧㄝˋ ㄐㄩˋ]
GIỚI CỤ
1.
cảnh giác, sợ hãi, đề phòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戒
jiè
phòng ngừa
恐懼
kǒngjù
bị khiếp sợ
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
畏懼
wèijù
sợ
戒備
jièbèi
thực hiện phòng bị
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
懼怕
jùpà
lo sợ
戒心
jièxīn
cảnh giác
逐字解
Từng chữ trong từ
戒
giới
cảnh báo
懼
cụ
sợ, lo sợ, hoảng sợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
結局
jiéjú
kết cục
拮据
jiéjū
khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn
借據
jièjù
biên nhận khoản vay
截距
jiéjù
điểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y)
揭舉
jiējǔ
nâng lên
潔具
jiéjù
thiết bị phòng tắm (chậu rửa, bồn tắm, toilet, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戒惧 nghĩa là gì? · Kaori Dict