學華語Kaori Dict

戒斷

giản thể: 戒断

jièduàn

ㄐㄧㄝˋ ㄉㄨㄢˋ

GIỚI ĐOẠN

  1. 1.ngừng (sử dụng ma túy, rượu bia, v.v.); cai nghiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果這些藥突然被停了,那可能會出現一些戒斷症狀。

    rúguǒ zhèxiē yào tūrán bèi tíng le, nà kěnéng huì chūxiàn yīxiē jièduàn zhèngzhuàng。

    Nếu những loại thuốc này bỗng dưng bị ngừng sử dụng, có thể sẽ xuất hiện một số triệu chứng cai nghiện.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戒断 nghĩa là gì? · Kaori Dict