學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戰力
戰力
giản thể:
战力
zhàn
lì
[ㄓㄢˋ ㄌㄧˋ]
CHIẾN LỰC
1.
sức mạnh quân sự
2.
sức mạnh quân đội
3.
năng lực quân sự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
能力
nénglì
năng lực
壓力
yālì
áp lực
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
動力
dònglì
động lực (vật lý)
實力
shílì
sức mạnh
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
站立
zhànlì
đứng
戰慄
zhànlì
run rẩy
顫慄
zhànlì
biến thể của 戰慄|战栗[zhan4 li4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
战力 nghĩa là gì? · Kaori Dict