學華語Kaori Dict

截斷

giản thể: 截断

jiéduàn

ㄐㄧㄝˊ ㄉㄨㄢˋ

TIỆT ĐOẠN

TOCFL 7
  1. 1.bẻ gãy hoặc cắt làm đôi
  2. 2.cắt đứt
  3. 3.chặt đứt
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) ngắt quãng (cuộc trò chuyện, dòng chảy, v.v.)
  2. 5.làm gián đoạn
  3. 6.(toán học) rút gọn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

截断 nghĩa là gì? · Kaori Dict