學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戰死沙場
戰死沙場
giản thể:
战死沙场
zhàn
sǐ
shā
chǎng
[ㄓㄢˋ ㄙˇ ㄕㄚ ㄔㄤˇ]
CHIẾN TỬ SA TRƯỜNG
1.
chết trên chiến trường (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
場
chǎng
nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
死
sǐ
chết
市場
shìchǎng
khu chợ
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
商場
shāngchǎng
trung tâm mua sắm
廣場
guǎngchǎng
quảng trường
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
死
tử, tợ
chết
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
場
trường, tràng
không gian mở, đồng ruộng, chợ
記憶技巧
Mẹo nhớ
死
TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戰死沙場 nghĩa là gì? · Kaori Dict