學華語Kaori Dict

戰略轟炸機

giản thể: 战略轰炸机

zhànlüèhōngzhà

ㄓㄢˋ ㄌㄩㄝˋ ㄏㄨㄥ ㄓㄚˋ ㄐㄧ

CHIẾN LƯỢC OANH TẠC CƠ

  1. 1.máy bay ném bom chiến lược

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戰略轟炸機 nghĩa là gì? · Kaori Dict