戴月披星
dàiyuèpīxīng
[ㄉㄞˋ ㄩㄝˋ ㄆㄧ ㄒㄧㄥ]
ĐỘI NGUYỆT PHI TINH
- 1.xem 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.