- 1.bị đối tác lừa dối (trước đây có nghĩa "bị cắm sừng", tức là chỉ áp dụng cho nam giới)

例句Câu ví dụ
- 1
所有女人都該讓她的丈夫戴綠帽子。
suǒyǒu nǚrén dōu gāi ràng tā de zhàngfu dàilǜmàozi。
Mọi người phụ nữ đều nên để chồng mình đội mũ xanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.