學華語Kaori Dict

戴綠帽子

giản thể: 戴绿帽子

dàimàozi

ㄉㄞˋ ㄌㄩˋ ㄇㄠˋ ㄗ˙

ĐỘI LỤC MẠO TỬ

  1. 1.bị đối tác lừa dối (trước đây có nghĩa "bị cắm sừng", tức là chỉ áp dụng cho nam giới)

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有女人都該讓她的丈夫戴綠帽子。

    suǒyǒu nǚrén dōu gāi ràng tā de zhàngfu dàilǜmàozi。

    Mọi người phụ nữ đều nên để chồng mình đội mũ xanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戴绿帽子 nghĩa là gì? · Kaori Dict