學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戶籍
戶籍
giản thể:
户籍
hù
jí
[ㄏㄨˋ ㄐㄧˊ]
HỘ TỊCH
1.
sổ hộ khẩu
2.
đăng ký hộ khẩu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戶
hù
một hộ gia đình
客戶
kèhù
khách hàng
國籍
guójí
quốc tịch
戶外
hùwài
ngoài trời
用戶
yònghù
người dùng
窗戶
chuānghu
cửa sổ
住戶
zhùhù
hộ gia đình
書籍
shūjí
sách
逐字解
Từng chữ trong từ
戶
hộ
cửa
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呼機
hūjī
máy nhắn tin
糊劑
hújì
hỗn hợp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
户籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict