房中房
fángzhōngfáng
[ㄈㄤˊ ㄓㄨㄥ ㄈㄤˊ]
PHÒNG TRUNG PHÒNG
- 1.phòng được xây trong một phòng hiện có
- 2.khu sinh hoạt khép kín trong nhà hoặc căn hộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.