學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
房山
房山
Fáng
shān
[ㄈㄤˊ ㄕㄢ]
PHÒNG SƠN
1.
Phòng Sơn, một quận của Bắc Kinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
房子
fángzi
nhà
房間
fángjiān
phòng
爬山
páshān
leo núi
房租
fángzū
tiền thuê phòng hoặc nhà
房東
fángdōng
chủ nhà
房屋
fángwū
nhà
住房
zhùfáng
nhà ở
逐字解
Từng chữ trong từ
房
phòng
nhà, công trình
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
放閃
fàngshǎn
(khẩu ngữ) (cặp đôi) thể hiện tình cảm nơi công cộng hoặc đăng ảnh trên mạng xã hội
方山
Fāngshān
huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
枋山
Fāngshān
thị trấn Fangshan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
記憶技巧
Mẹo nhớ
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
房
PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
房山 nghĩa là gì? · Kaori Dict