- 1.hành vi và việc làm của một người

例句Câu ví dụ
- 1
他的所作所為總是讓我驚訝。
tā de suǒzuòsuǒwéi zǒngshì ràng wǒ jīngyà。
Hành động của anh ấy luôn khiến tôi ngạc nhiên
- 2
湯姆不知道他的所作所為違反了規則。
Tāngmǔ bùzhī dào tā de suǒzuòsuǒwéi wéifǎn le guīzé。
Tom không biết những hành động của mình đã vi phạm quy định.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.