學華語Kaori Dict

所作所為

giản thể: 所作所为

suǒzuòsuǒwéi

ㄙㄨㄛˇ ㄗㄨㄛˋ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˊ

SỞ TÁC SỞ VI

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.hành vi và việc làm của một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的所作所為總是讓我驚訝。

    tā de suǒzuòsuǒwéi zǒngshì ràng wǒ jīngyà。

    Hành động của anh ấy luôn khiến tôi ngạc nhiên

  • 2

    湯姆不知道他的所作所為違反了規則。

    Tāngmǔ bùzhī dào tā de suǒzuòsuǒwéi wéifǎn le guīzé。

    Tom không biết những hành động của mình đã vi phạm quy định.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所作所為 nghĩa là gì? · Kaori Dict