學華語Kaori Dict

所屬

giản thể: 所属

suǒshǔ

ㄙㄨㄛˇ ㄕㄨˇ

SỞ THUỘC

HSK 7-9Adj
  1. 1.sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)
  2. 2.cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình)
  3. 3.thuộc về
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trực thuộc
  2. 5.dưới quyền chỉ huy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所属 nghĩa là gì? · Kaori Dict