- 1.sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)
- 2.cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình)
- 3.thuộc về
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trực thuộc
- 5.dưới quyền chỉ huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.