例句Câu ví dụ
- 1
在日本,一般來說所得稅是從工資直接扣的。
zài Rìběn, yībānláishuō suǒdéshuì shì cóng gōngzī zhíjiē kòu de。
Ở Nhật Bản, nói chung thuế thu nhập được khấu trừ trực tiếp từ lương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
