學華語Kaori Dict

所得稅

giản thể: 所得税

suǒshuì

ㄙㄨㄛˇ ㄉㄜˊ ㄕㄨㄟˋ

SỞ ĐẮC THUẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在日本,一般來說所得稅是從工資直接扣的。

    zài Rìběn, yībānláishuō suǒdéshuì shì cóng gōngzī zhíjiē kòu de。

    Ở Nhật Bản, nói chung thuế thu nhập được khấu trừ trực tiếp từ lương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所得税 nghĩa là gì? · Kaori Dict