例句Câu ví dụ
- 1
所有人都在等你。
suǒyǒurén dōu zài děng nǐ。
Mọi người đều đang chờ anh.
- 2
所有人都喜歡大的比薩。
suǒyǒurén dōu xǐhuan dà de Bǐsà。
Mọi người đều thích pizza lớn
- 3
所有人,都請說 cheese 。
suǒyǒurén, dōu qǐng shuō c h e e s e。
Mọi người, xin nói cheese
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
