學華語Kaori Dict

所有人

suǒyǒurén

ㄙㄨㄛˇ ㄧㄡˇ ㄖㄣˊ

SỞ HỮU NHÂN

TOCFL 7
  1. 1.mọi người / người sở hữu

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有人都在等你。

    suǒyǒurén dōu zài děng nǐ。

    Mọi người đều đang chờ anh.

  • 2

    所有人都喜歡大的比薩。

    suǒyǒurén dōu xǐhuan dà de Bǐsà。

    Mọi người đều thích pizza lớn

  • 3

    所有人,都請說 cheese 。

    suǒyǒurén, dōu qǐng shuō c h e e s e。

    Mọi người, xin nói cheese

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所有人 nghĩa là gì? · Kaori Dict