學華語Kaori Dict

所生

suǒshēng

ㄙㄨㄛˇ ㄕㄥ

SỞ SINH

  1. 1.cha mẹ (bố và mẹ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    耶穌是瑪麗亞所生。

    Yēsū shì Mǎlìyà suǒshēng。

    Giêsu được sinh ra từ Maria

  • 2

    耶穌是聖母瑪麗亞所生。

    Yēsū shì Shèngmǔ Mǎlìyà suǒshēng。

    Giêsu được sinh ra từ Thánh Nữ Maria

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所生 nghĩa là gì? · Kaori Dict