例句Câu ví dụ
- 1
耶穌是瑪麗亞所生。
Yēsū shì Mǎlìyà suǒshēng。
Giêsu được sinh ra từ Maria
- 2
耶穌是聖母瑪麗亞所生。
Yēsū shì Shèngmǔ Mǎlìyà suǒshēng。
Giêsu được sinh ra từ Thánh Nữ Maria
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
