例句Câu ví dụ
- 1
據我所知,他是無辜的。
jùwǒsuǒzhī, tā shì wúgū de。
Theo tôi biết, anh ấy vô tội
- 2
我對他們的關係一無所知。
wǒ duì tāmen de guānxi yīwúsuǒzhī。
Tôi không biết gì về mối quan hệ của họ
- 3
我對他們的計劃一無所知。
wǒ duì tāmen de jìhuà yīwúsuǒzhī。
Tôi không biết gì về kế hoạch của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
