學華語Kaori Dict

所知

suǒzhī

ㄙㄨㄛˇ ㄓ

SỞ TRI

  1. 1.điều đã biết
  2. 2.điều một người biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    據我所知,他是無辜的。

    jùwǒsuǒzhī, tā shì wúgū de。

    Theo tôi biết, anh ấy vô tội

  • 2

    我對他們的關係一無所知。

    wǒ duì tāmen de guānxi yīwúsuǒzhī。

    Tôi không biết gì về mối quan hệ của họ

  • 3

    我對他們的計劃一無所知。

    wǒ duì tāmen de jìhuà yīwúsuǒzhī。

    Tôi không biết gì về kế hoạch của họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所知 nghĩa là gì? · Kaori Dict