所能
suǒnéng
[ㄙㄨㄛˇ ㄋㄥˊ]
SỞ NĂNG
- 1.theo khả năng của một người
- 2.điều mà ai đó có thể làm

例句Câu ví dụ
- 1
你盡你所能去跑。
nǐ jìn nǐ suǒnéng qù pǎo。
Anh hãy cố gắng chạy hết sức
- 2
我會盡我所能幫你。
wǒ huì jìn wǒ suǒnéng bāng nǐ。
Tôi sẽ cố gắng hết sức giúp anh
- 3
我將會盡我所能地幫助他。
wǒ jiānghuì jìn wǒ suǒnéng de bāngzhù tā。
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.