學華語Kaori Dict

所能

suǒnéng

ㄙㄨㄛˇ ㄋㄥˊ

SỞ NĂNG

  1. 1.theo khả năng của một người
  2. 2.điều mà ai đó có thể làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    你盡你所能去跑。

    nǐ jìn nǐ suǒnéng qù pǎo。

    Anh hãy cố gắng chạy hết sức

  • 2

    我會盡我所能幫你。

    wǒ huì jìn wǒ suǒnéng bāng nǐ。

    Tôi sẽ cố gắng hết sức giúp anh

  • 3

    我將會盡我所能地幫助他。

    wǒ jiānghuì jìn wǒ suǒnéng de bāngzhù tā。

    Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所能 nghĩa là gì? · Kaori Dict