例句Câu ví dụ
- 1
我覺得這就是我們所需要的。
wǒ juéde zhèjiù shì wǒmen suǒxū yào de。
Tôi nghĩ rằng đó chính là thứ chúng ta cần
- 2
所需要的是更多的時間。
suǒxū yào de shì gèng duō de shíjiān。
Điều cần thiết là nhiều thời gian hơn.
- 3
我給她的正是她所需要的。
wǒ gěi tā de zhèngshì tā suǒxū yào de。
Tôi đã cho cô ấy chính những gì cô ấy cần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
