學華語Kaori Dict

所需

suǒ

ㄙㄨㄛˇ ㄒㄩ

SỞ NHU

  1. 1.cần thiết
  2. 2.bắt buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得這就是我們所需要的。

    wǒ juéde zhèjiù shì wǒmen suǒxū yào de。

    Tôi nghĩ rằng đó chính là thứ chúng ta cần

  • 2

    所需要的是更多的時間。

    suǒxū yào de shì gèng duō de shíjiān。

    Điều cần thiết là nhiều thời gian hơn.

  • 3

    我給她的正是她所需要的。

    wǒ gěi tā de zhèngshì tā suǒxū yào de。

    Tôi đã cho cô ấy chính những gì cô ấy cần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所需 nghĩa là gì? · Kaori Dict