學華語Kaori Dict

手冊

giản thể: 手册

shǒu

ㄕㄡˇ ㄘㄜˋ

THỦ SÁCH

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書對新手來說是一本很好的手冊。

    zhè běn shū duì xīnshǒu lái shuō shì yī běn hěn hǎo de shǒucè。

    Cuốn sách này là một cuốn hướng dẫn rất tốt cho người mới bắt đầu.

  • 2

    最好備一本家用醫衛手冊在枕頭邊,常常翻翻看看。

    zuìhǎo bèi yī běnjiā yòng yī Wèi shǒucè zài zhěntou biān, chángcháng fān fānkàn kàn。

    Tốt nhất nên chuẩn bị một cuốn sách y tế gia đình bên cạnh gối, thường xuyên lật xem

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手册 nghĩa là gì? · Kaori Dict