手卷
shǒujuǎn
[ㄕㄡˇ ㄐㄩㄢˇ]
THỦ CUỘN
- 1.temaki (một cuộn rong biển hình nón chứa sushi)
Cách đọc khác:shǒujuàn — tranh cuộn cầm tayshǒujuǎn — biến thể của 手卷[shou3 juan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.