手套箱
shǒutàoxiāng
[ㄕㄡˇ ㄊㄠˋ ㄒㄧㄤ]
THỦ SÁO RƯƠNG
- 1.hộc đựng găng tay (trong xe hơi)
- 2.hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.