- 1.thủ công mỹ nghệ
- 2.nghệ thuật và thủ công

例句Câu ví dụ
- 1
這是傳統的手工藝。
zhè shì chuán tǒng de shǒu gōng yì
Đây là nghề thủ công truyền thống
- 2
好的手工藝者以自己的作品為驕傲。
hǎo de shǒugōngyì zhě yǐ zìjǐ de zuòpǐn wèi jiāoào。
Người thợ thủ công giỏi tự hào về tác phẩm của mình。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.