學華語Kaori Dict

手工藝

giản thể: 手工艺

shǒugōng

ㄕㄡˇ ㄍㄨㄥ ㄧˋ

THỦ CÔNG NGHỆ

  1. 1.thủ công mỹ nghệ
  2. 2.nghệ thuật và thủ công

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是傳統的手工藝。

    zhè shì chuán tǒng de shǒu gōng yì

    Đây là nghề thủ công truyền thống

  • 2

    好的手工藝者以自己的作品為驕傲。

    hǎo de shǒugōngyì zhě yǐ zìjǐ de zuòpǐn wèi jiāoào。

    Người thợ thủ công giỏi tự hào về tác phẩm của mình。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手工藝 nghĩa là gì? · Kaori Dict