手感
shǒugǎn
[ㄕㄡˇ ㄍㄢˇ]
THỦ CẢM
- 1.cảm giác (khi chạm tay vào thứ gì đó)
- 2.(dệt may) cảm nhận tay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
[ㄕㄡˇ ㄍㄢˇ]
THỦ CẢM
