學華語Kaori Dict

手提箱

shǒuxiāng

ㄕㄡˇ ㄊㄧˊ ㄒㄧㄤ

THỦ ĐỀ RƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個手提箱是誰的?

    zhège shǒutíxiāng shì shéi de ?

    Chiếc vali này của ai

  • 2

    我找不到我的手提箱。

    wǒ zhǎobudào wǒ de shǒutíxiāng。

    Tôi không tìm thấy vali của mình

  • 3

    我正在找一個小手提箱。

    wǒ zhèngzài zhǎo yīge xiǎo shǒutíxiāng。

    Tôi đang tìm một chiếc vali nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手提箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict