- 1.súng lục
- 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ
- 1
我把我的手槍指向了目標。
wǒ bǎ wǒ de shǒuqiāng zhǐxiàng le mùbiāo。
Tôi đã hướng khẩu súng của mình về phía mục tiêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.