例句Câu ví dụ
- 1
裁判吹響了口哨,判定他手球。
cáipàn chuī xiǎng le kǒushào, pàndìng tā shǒuqiú。
Phán quyết viên thổi còi và phán quyết anh ấy vi phạm tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
