學華語Kaori Dict

手球

shǒuqiú

ㄕㄡˇ ㄑㄧㄡˊ

THỦ CẦU

  1. 1.bóng ném đồng đội

例句Câu ví dụ

  • 1

    裁判吹響了口哨,判定他手球。

    cáipàn chuī xiǎng le kǒushào, pàndìng tā shǒuqiú。

    Phán quyết viên thổi còi và phán quyết anh ấy vi phạm tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手球 nghĩa là gì? · Kaori Dict