例句Câu ví dụ
- 1
我用手電照了照那位客人,發現他已經沒有知覺了,也可能已經死了。
wǒ yòng shǒudiàn zhào le zhào nà wèi kèrén, fāxiàn tā yǐjīng méiyǒu zhījué le, yě kěnéng yǐjīng sǐ le。
Tôi dùng đèn pin chiếu vào khách hàng, phát hiện ra anh ấy đã không còn biết gì nữa, có thể đã chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
