- 1.phí dịch vụ
- 2.phí xử lý
- 3.hoa hồng

例句Câu ví dụ
- 1
銀行收取手續費。
yín háng shōu qǔ shǒu xù fèi
Ngân hàng thu phí
- 2
他向銀行貸了款,付了手續費。
tā xiàng yín háng dài le kuǎn fù le shǒu xù fèi
Anh ấy vay ngân hàng, trả phí thủ tục.
- 3
手續費是多少?
shǒuxùfèi shì duōshao?
Phí手续费 là bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.