學華語Kaori Dict

手續費

giản thể: 手续费

shǒufèi

ㄕㄡˇ ㄒㄩˋ ㄈㄟˋ

THỦ TỤC PHÍ

HSK 6N
  1. 1.phí dịch vụ
  2. 2.phí xử lý
  3. 3.hoa hồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    銀行收取手續費。

    yín háng shōu qǔ shǒu xù fèi

    Ngân hàng thu phí

  • 2

    他向銀行貸了款,付了手續費。

    tā xiàng yín háng dài le kuǎn fù le shǒu xù fèi

    Anh ấy vay ngân hàng, trả phí thủ tục.

  • 3

    手續費是多少?

    shǒuxùfèi shì duōshao?

    Phí手续费 là bao nhiêu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手续费 nghĩa là gì? · Kaori Dict