學華語Kaori Dict

手電

giản thể: 手电

shǒudiàn

ㄕㄡˇ ㄉㄧㄢˋ

THỦ ĐIỆN

  1. 1.đèn pin
  2. 2.đèn pin cầm tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用手電照了照那位客人,發現他已經沒有知覺了,也可能已經死了。

    wǒ yòng shǒudiàn zhào le zhào nà wèi kèrén, fāxiàn tā yǐjīng méiyǒu zhījué le, yě kěnéng yǐjīng sǐ le。

    Tôi dùng đèn pin chiếu vào khách hàng, phát hiện ra anh ấy đã không còn biết gì nữa, có thể đã chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手電 nghĩa là gì? · Kaori Dict