打下
dǎxià
[ㄉㄚˇ ㄒㄧㄚˋ]
ĐẢ HẠ
- 1.đặt (nền móng)
- 2.chinh phục (một thành phố,...)
- 3.bắn rơi (chim,...)

例句Câu ví dụ
- 1
如有任何其他疑問,請撥打下方的客服電話。
rú yǒu rènhé qítā yíwèn, qǐng bōdǎ xiàfāng de kèfú diànhuà。
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, vui lòng gọi số điện thoại dịch vụ khách hàng phía dưới
- 2
這為鄉村振興打下了堅實基礎。
zhè wèi xiāngcūn zhènxīng dǎxià le jiānshí jīchǔ。
Đây là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng nông thôn mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.