學華語Kaori Dict

打下

xià

ㄉㄚˇ ㄒㄧㄚˋ

ĐẢ HẠ

  1. 1.đặt (nền móng)
  2. 2.chinh phục (một thành phố,...)
  3. 3.bắn rơi (chim,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如有任何其他疑問,請撥打下方的客服電話。

    rú yǒu rènhé qítā yíwèn, qǐng bōdǎ xiàfāng de kèfú diànhuà。

    Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, vui lòng gọi số điện thoại dịch vụ khách hàng phía dưới

  • 2

    這為鄉村振興打下了堅實基礎。

    zhè wèi xiāngcūn zhènxīng dǎxià le jiānshí jīchǔ。

    Đây là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng nông thôn mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打下 nghĩa là gì? · Kaori Dict