學華語Kaori Dict

打入

ㄉㄚˇ ㄖㄨˋ

ĐẢ NHẬP

  1. 1.xâm nhập; xâm nhập vào thị trường, nhóm xã hội v.v.; xâm nhập vào hàng ngũ địch v.v. / giam giữ; giao cho; chèn vào; tiêm vào / đập vỡ (trứng) vào bát v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    您的工資是每個月打入您的工資卡嗎?

    nín de gōngzī shì měigè yuè dǎrù nín de gōngzīkǎ ma?

    Lương của bạn có được chuyển vào thẻ lương hàng tháng không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打入 nghĩa là gì? · Kaori Dict