學華語Kaori Dict

打哈欠

qian

ㄉㄚˇ ㄏㄚ ㄑㄧㄢ˙

ĐẢ HA KHIẾM

  1. 1.khụy ra; khụy người

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在打哈欠。

    Tāngmǔ zài dǎhāqian。

    Tom đang nhếch môi

  • 2

    湯姆打哈欠了。

    Tāngmǔ dǎhāqian le。

    Tom đã nhếch môi

  • 3

    我們在機體缺氧的時候會打哈欠

    wǒmen zài jītǐ quēyǎng de shíhou huì dǎhāqian

    Khi cơ thể thiếu oxy, chúng ta sẽ nhai nhồm nhãm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打哈欠 nghĩa là gì? · Kaori Dict