例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在打哈欠。
Tāngmǔ zài dǎhāqian。
Tom đang nhếch môi
- 2
湯姆打哈欠了。
Tāngmǔ dǎhāqian le。
Tom đã nhếch môi
- 3
我們在機體缺氧的時候會打哈欠
wǒmen zài jītǐ quēyǎng de shíhou huì dǎhāqian
Khi cơ thể thiếu oxy, chúng ta sẽ nhai nhồm nhãm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
