打天下
dǎtiānxià
[ㄉㄚˇ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄚˋ]
ĐẢ THIÊN HẠ
- 1.giành lấy quyền lực
- 2.chinh phục thế giới
- 3.xây dựng và mở rộng kinh doanh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tạo dựng sự nghiệp cho bản thân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.