打奶
dǎnǎi
[ㄉㄚˇ ㄋㄞˇ]
ĐẢ NÃI
- 1.nghĩa đen: đánh sữa
- 2.khuấy (làm bơ)
- 3.dụng cụ tạo bọt sữa (cho cappuccino)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.