例句Câu ví dụ
- 1
這是你的打字機嗎?
zhè shì nǐ de dǎzìjī ma?
Đây là chiếc máy đánh chữ của bạn sao?
- 2
她找到打字員的工作。
tā zhǎodào dǎzìyuán de gōngzuò。
Cô ấy tìm được công việc làm nhân viên đánh máy
- 3
開車時打字是危險的。
kāichē shí dǎzì shì wēixiǎn de。
Việc nhắn tin khi lái xe là nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
