學華語Kaori Dict

打字

ㄉㄚˇ ㄗˋ

ĐẢ TỰ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是你的打字機嗎?

    zhè shì nǐ de dǎzìjī ma?

    Đây là chiếc máy đánh chữ của bạn sao?

  • 2

    她找到打字員的工作。

    tā zhǎodào dǎzìyuán de gōngzuò。

    Cô ấy tìm được công việc làm nhân viên đánh máy

  • 3

    開車時打字是危險的。

    kāichē shí dǎzì shì wēixiǎn de。

    Việc nhắn tin khi lái xe là nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打字 nghĩa là gì? · Kaori Dict