學華語Kaori Dict

打字機

giản thể: 打字机

ㄉㄚˇ ㄗˋ ㄐㄧ

ĐẢ TỰ CƠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆還用打字機。

    Tāngmǔ hái yòng dǎzìjī。

    Tom vẫn dùng máy đánh chữ

  • 2

    這是你的打字機嗎?

    zhè shì nǐ de dǎzìjī ma?

    Chiếc máy đánh chữ này là của anh sao

  • 3

    他讓秘書用打字機寫信。

    tā ràng mìshū yòng dǎzìjī xiěxìn。

    Anh ấy bảo thư ký dùng máy đánh chữ viết thư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打字機 nghĩa là gì? · Kaori Dict