打官腔
dǎguānqiāng
[ㄉㄚˇ ㄍㄨㄢ ㄑㄧㄤ]
ĐẢ QUAN KHOANG
- 1.nói chuyện quan liêu
- 2.lên giọng quan chức
- 3.nói giọng hành chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.