例句Câu ví dụ
- 1
我小時候做錯事就會被打屁股。
wǒ xiǎoshíhou zuòcuò shì jiù huì bèi dǎpìgu。
Khi tôi còn nhỏ, nếu làm sai việc thì sẽ bị đánh tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
