學華語Kaori Dict

打屁股

gu

ㄉㄚˇ ㄆㄧˋ ㄍㄨ˙

ĐẢ THÍ CỔ

  1. 1.đánh vào mông ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我小時候做錯事就會被打屁股。

    wǒ xiǎoshíhou zuòcuò shì jiù huì bèi dǎpìgu。

    Khi tôi còn nhỏ, nếu làm sai việc thì sẽ bị đánh tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打屁股 nghĩa là gì? · Kaori Dict