例句Câu ví dụ
- 1
一群年輕人在操場上打手球。
yī qún niánqīngrén zài cāochǎng shàng dǎshou qiú。
Một nhóm các chàng trai đang chơi bóng tay trên sân trường.
- 2
約翰當時在瘋狂地打手勢。
Yuēhàn dāngshí zài fēngkuáng de dǎshou shì。
Khi đó, John đang cử động tay một cách điên rồ
- 3
請你不要在車廂里大聲打手機,可以改發短信!
qǐng nǐ bùyào zài chēxiāng lǐ dàshēng dǎshou Jī, kěyǐ gǎi fāduǎnxìn!
Xin ông đừng gọi điện thoại to trong toa xe, có thể gửi tin nhắn thay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
