學華語Kaori Dict

打手

shou

ㄉㄚˇ ㄕㄡ˙

ĐẢ THỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一群年輕人在操場上打手球。

    yī qún niánqīngrén zài cāochǎng shàng dǎshou qiú。

    Một nhóm các chàng trai đang chơi bóng tay trên sân trường.

  • 2

    約翰當時在瘋狂地打手勢。

    Yuēhàn dāngshí zài fēngkuáng de dǎshou shì。

    Khi đó, John đang cử động tay một cách điên rồ

  • 3

    請你不要在車廂里大聲打手機,可以改發短信!

    qǐng nǐ bùyào zài chēxiāng lǐ dàshēng dǎshou Jī, kěyǐ gǎi fāduǎnxìn!

    Xin ông đừng gọi điện thoại to trong toa xe, có thể gửi tin nhắn thay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打手 nghĩa là gì? · Kaori Dict