打折扣
dǎzhékòu
[ㄉㄚˇ ㄓㄜˊ ㄎㄡˋ]
ĐẢ CHIẾT KHẤU
- 1.giảm giá
- 2.có giá trị thấp hơn dự kiến

例句Câu ví dụ
- 1
我父母說,YouTube 和串流平臺讓電影的魔力大打折扣。
wǒ fùmǔ shuō, Y o u T u b e hé chuànliú píngtái ràng diànyǐng de mólì dà dǎzhékòu。
Tôi cha mẹ nói rằng YouTube và các nền tảng phát trực tuyến làm giảm đi sự kỳ diệu của phim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.