打掉
dǎdiào
[ㄉㄚˇ ㄉㄧㄠˋ]
ĐẢ ĐIỆU
- 1.phá bỏ
- 2.phá hủy
- 3.dỡ bỏ (một băng nhóm)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phá thai (bào thai)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.