例句Câu ví dụ
- 1
我看到他和大家在打撲克。
wǒ kàndào tā hé dàjiā zài dǎpūkè。
Tôi thấy anh ấy đang chơi bài với mọi người
- 2
我們用了一整天打撲克。
wǒmen yòng le yī zhěngtiān dǎpūkè。
Chúng tôi đã chơi bài xì tố suốt cả ngày
- 3
新酷一族派對在茶吧里開,四個人邊吹牛,邊打撲克開玩笑,過把癮就散。
xīn kù yīzú pàiduì zài chá ba lǐ kāi, sì gèrén biān chuīniú, biān dǎpūkè kāiwánxiào, guò bǎ yǐn jiù sàn。
Đại hội nhóm mới mẻ và sành điệu được tổ chức tại quán cà phê, bốn người vừa khoe khoang vừa chơi bài xì dách đùa vui, sau đó tan cuộc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
