學華語Kaori Dict

打撲克

giản thể: 打扑克

ㄉㄚˇ ㄆㄨ ㄎㄜˋ

ĐẢ PHÁC KHẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看到他和大家在打撲克。

    wǒ kàndào tā hé dàjiā zài dǎpūkè。

    Tôi thấy anh ấy đang chơi bài với mọi người

  • 2

    我們用了一整天打撲克。

    wǒmen yòng le yī zhěngtiān dǎpūkè。

    Chúng tôi đã chơi bài xì tố suốt cả ngày

  • 3

    新酷一族派對在茶吧里開,四個人邊吹牛,邊打撲克開玩笑,過把癮就散。

    xīn kù yīzú pàiduì zài chá ba lǐ kāi, sì gèrén biān chuīniú, biān dǎpūkè kāiwánxiào, guò bǎ yǐn jiù sàn。

    Đại hội nhóm mới mẻ và sành điệu được tổ chức tại quán cà phê, bốn người vừa khoe khoang vừa chơi bài xì dách đùa vui, sau đó tan cuộc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打撲克 nghĩa là gì? · Kaori Dict