學華語Kaori Dict

打更

gēng

ㄉㄚˇ ㄍㄥ

ĐẢ CANH

  1. 1.đánh kẻng tuần đêm (bằng mõ hoặc chiêng, thời xưa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有甚麼比看見動物被虐打更能惹起我的怒火。

    méiyǒu shén má bǐ kànjiàn dòngwù bèi nüè dǎgēng néng rěqǐ wǒ de nùhuǒ。

    Không có điều gì khiến tôi tức giận hơn là nhìn thấy động vật bị đánh đập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打更 nghĩa là gì? · Kaori Dict