打更
dǎgēng
[ㄉㄚˇ ㄍㄥ]
ĐẢ CANH
- 1.đánh kẻng tuần đêm (bằng mõ hoặc chiêng, thời xưa)

例句Câu ví dụ
- 1
沒有甚麼比看見動物被虐打更能惹起我的怒火。
méiyǒu shén má bǐ kànjiàn dòngwù bèi nüè dǎgēng néng rěqǐ wǒ de nùhuǒ。
Không có điều gì khiến tôi tức giận hơn là nhìn thấy động vật bị đánh đập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.